giàn thiêu

giàn thiêu

Thi hài được đặt lên giàn thiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giàn bằng củi hoặc chất đốt để thiêu xác hoặc hành hình: "giàn thiêu" một cấu trúc được dựng lên, thường bằng gỗ củi, dùng để thiêu sống người (hình phạt tử hình xưa) hoặc hỏa táng người chết (theo một số nghi lễ cổ). Từ này đồng nghĩa với "giàn hỏa".
dụ sử dụng
  • (Hình phạt xưa dùng giàn củi để thiêu người.)
  • (Nghi thức thiêu xác trên giàn củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên giàn thiêu": cụm từ chỉ việc bị hành hình bằng cách thiêu sống.

    • Nhiều anh hùng đã không khuất phục trước khi bị đưa lên giàn thiêu. (Họ giữ vững khí tiết cho đến phút cuối cùng.)
  • "giàn thiêu rực lửa": hình ảnh ẩn dụ cho sự hủy diệt dữ dội.

    • Ngôi làng biến thành giàn thiêu rực lửa dưới bom đạn. (Ngôi làng bị thiêu rụi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giàn hỏa (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "giàn thiêu", dùng để chỉ giàn củi dùng trong hỏa táng hoặc hành hình.
    • Xác người chết được đưa lên giàn hỏa để thiêu. (Giàn củi dùng cho hỏa táng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giàn hỏa: cùng nghĩa, chỉ giàn củi dùng để thiêu.
  • Hỏa thiêu: hành động đốt cháy (thường dùng cho xác chết), nhưng động từ, không phải danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu chết trên giàn thiêu: chịu hình phạt thiêu sống một cách dũng cảm.
    • Người chiến sĩ thà chịu chết trên giàn thiêu chứ không đầu hàng. (Họ chọn cái chết oanh liệt.)